# Vietnamese translations for wcd
# Bản dịch tiếng Việt cho gói wcd.
# This file is distributed under the same license as the wcd package.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2014, 2016, 2017.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: wcd 6.0.0-beta4\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2025-10-15 18:07+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2017-02-11 07:11+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"X-Bugs: Report translation errors to the Language-Team address.\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"

#: wcd.c:170
#, c-format
msgid "Wcd: error: "
msgstr "Wcd: lỗi: "

#: wcd.c:183 wcd.c:237 wcd.c:257
#, c-format
msgid "Unable to read file %s: %s\n"
msgstr "Không thể đọc tập tin %s: %s\n"

#: wcd.c:246
#, c-format
msgid "Unable to read file %s: Not a regular file.\n"
msgstr "Không thể đọc tập tin %s: Đây không phải là một tập tin thường.\n"

#: wcd.c:259 wcd.c:346
#, c-format
msgid "Unable to write file %s: %s\n"
msgstr "Không thể ghi tập tin “%s”: %s\n"

#: wcd.c:348
#, c-format
msgid "Unable to close file %s: %s\n"
msgstr "Không thể đóng tập tin “%s”: %s\n"

#: wcd.c:409 wcd.c:414 wfixpath.c:65
#, c-format
msgid "Memory allocation error in %s: %s\n"
msgstr "Lỗi cấp phát bộ nhớ trong %s: %s\n"

#: wcd.c:716 wcd.c:730
#, c-format
msgid "%s added to file %s\n"
msgstr "%s được thêm vào tập tin %s\n"

#: wcd.c:765 wcd.c:1097
#, c-format
msgid "%s is not a directory.\n"
msgstr "%s: không phải là một thư mục.\n"

#: wcd.c:770
#, c-format
msgid "Please wait. Scanning disk. Building treedata-file %s from %s\n"
msgstr "Vui lòng chờ. Đang quét đĩa. Xây dựng tập-tin-dữ-liệu-cây %s từ %s\n"

#: wcd.c:832 wcd.c:2223 wcd.c:2246 wcd.c:2326
#, c-format
msgid "Writing file \"%s\"\n"
msgstr "Đang ghi tập tin \"%s\"\n"

#: wcd.c:837
msgid "Write access to tree-file denied.\n"
msgstr "Không đủ thẩm quyền ghi trên tập-tin-cây.\n"

#: wcd.c:838
msgid "Set TEMP environment variable if this is a read-only disk.\n"
msgstr "Đặt biến môi trường TEMP nếu đây là đĩa chỉ cho đọc.\n"

#: wcd.c:967
#, c-format
msgid "Removed symbolic link %s\n"
msgstr "Đã gỡ bỏ liên kết mềm %s\n"

#: wcd.c:971
#, c-format
msgid "Unable to remove symbolic link %s: %s\n"
msgstr "Không thể gỡ bỏ liên kết mềm %s: %s\n"

#: wcd.c:975
#, c-format
msgid "%s is a symbolic link to a file.\n"
msgstr "%s là một liên kết mềm đến một tập tin.\n"

#: wcd.c:1058
#, c-format
msgid "Recursively remove %s? Are you sure? y/n :"
msgstr "Gỡ bỏ đệ quy %s? Bạn chắc không? y/n c/k :"

#: wcd.c:1080 wcd.c:1090
#, c-format
msgid "Removed directory %s\n"
msgstr "Đã gỡ bỏ thư mục %s\n"

#: wcd.c:1122 wcd.c:1191 wcd.c:1259
#, c-format
msgid "line too long in %s ( > %d). The treefile could be corrupt, else fix by increasing WCD_MAXPATH in source code.\n"
msgstr "dòng quá dài trong %s ( > %d). Tập-tin-cây có lẽ đã hỏng, hãy sửa chữa bằng cánh tăng WCD_MAXPATH trong mã nguồn.\n"

#: wcd.c:1123 wcd.c:1192 wcd.c:1260
#, c-format
msgid "file: %s, line: %d,"
msgstr "tập tin: %s, dòng: %d,"

#: wcd.c:1130 wcd.c:1199 wcd.c:1267
#, c-format
msgid " length: %d\n"
msgstr " kích cỡ: %d\n"

#: wcd.c:1768 wcd.c:1837
msgid "Alias file in UTF-16 format is not supported.\n"
msgstr "Không hỗ trợ tập tin bí danh ở định dạng UTF-16.\n"

#: wcd.c:1937
#, c-format
msgid ""
"Usage: wcd [options] [directory]\n"
"\n"
msgstr ""
"Cách dùng: wcd [các-tùy-chọn] [thư-mục]\n"
"\n"

#: wcd.c:1938
#, c-format
msgid "directory:  Name of directory to change to.\n"
msgstr "thư-mục:  Tên của thư-mục bạn muốn chuyển đến.\n"

#: wcd.c:1939
#, c-format
msgid ""
"            Wildcards *, ? and [SET] are supported.\n"
"\n"
msgstr ""
"          Hỗ trợ ký tự đại diện *, ? và [TẬPHỢP].\n"
"\n"

#: wcd.c:1941
#, c-format
msgid "options:\n"
msgstr "tùy chọn:\n"

#: wcd.c:1942
#, c-format
msgid "  -a                      Add current path to treefile\n"
msgstr "  -a                      Thêm đường dẫn hiện tại vào tập tin cây\n"

#: wcd.c:1943
#, c-format
msgid "  -aa                     Add current and all parent paths to treefile\n"
msgstr "  -aa                     Thêm thư mục hiện tại và đường dẫn chA mẹ vào tập-tin-cây\n"

#: wcd.c:1944
#, c-format
msgid "  -A PATH                 Add tree from PATH\n"
msgstr "  -A ĐƯỜNG_DẪN            Thêm cây từ ĐƯỜNG DẪN\n"

#: wcd.c:1945
#, c-format
msgid "  -b                      Ban current path\n"
msgstr "  -b                      Cấm thư mục hiện tại\n"

#: wcd.c:1946
#, c-format
msgid "  -c,  --direct-cd        direct CD mode\n"
msgstr "  -c,  --direct-cd        chế độ CD trực tiếp\n"

#: wcd.c:1947
#, c-format
msgid "  -d DRIVE                set DRIVE for stack & go files (DOS)\n"
msgstr "  -d ĐĨA                  đặt ĐĨA cho các tập tin stack & go (DOS)\n"

#: wcd.c:1948
#, c-format
msgid "  -e                      add current path to Extra treefile\n"
msgstr "  -e                      thêm đường dẫn hiện tại vào tập-tin-cây mở rộng\n"

#: wcd.c:1949
#, c-format
msgid "  -ee                     add current and all parent paths to Extra treefile\n"
msgstr "  -ee                     thêm đường dẫn cha mẹ và hiện tại vào tập-tin-cây mở rộng\n"

#: wcd.c:1950
#, c-format
msgid "  -E PATH                 add tree from PATH to Extra treefile\n"
msgstr "  -E ĐƯỜNG_DẪN            thêm cây từ ĐƯỜNG DẪN vào tập-tin-cây mở rộng\n"

#: wcd.c:1951
#, c-format
msgid "  -f FILE                 use extra treeFile\n"
msgstr "  -f TẬP-TIN              dùng tập-tin-cây\n"

#: wcd.c:1952
#, c-format
msgid "  +f FILE                 add extra treeFile\n"
msgstr "  +f TẬP-TIN              thêm tập-tin-cây\n"

#: wcd.c:1953
#, c-format
msgid "  -g                      Graphics\n"
msgstr "  -g                      Đồ họa\n"

#: wcd.c:1954
#, c-format
msgid "  -gd                     Graphics, dump tree\n"
msgstr "  -gd                     Đồ họa, đổ cây\n"

#: wcd.c:1955
#, c-format
msgid "  -G PATH                 set PATH Go-script\n"
msgstr "  -G ĐƯỜNG_DẪN            Đặt ĐƯỜNG DẪN Go-script\n"

#: wcd.c:1956
#, c-format
msgid "  -GN, --no-go-script     No Go-script\n"
msgstr "  -GN, --no-go-script     Không Go-script\n"

#: wcd.c:1957
#, c-format
msgid "  -h,  --help             show this Help\n"
msgstr "  -h,  --help             Hiển thị trợ giúp này\n"

#: wcd.c:1960
#, c-format
msgid "  -i,  --ignore-case      Ignore case (default)\n"
msgstr "  -i,  --ignore-case      Không phân biệt HOA/thường (mặc định)\n"

#: wcd.c:1961
#, c-format
msgid "  +i,  --no-ignore-case   regard case\n"
msgstr "  +i,  --no-ignore-case   Phân biệt HOA/thường\n"

#: wcd.c:1963
#, c-format
msgid "  -i,  --ignore-case      Ignore case\n"
msgstr "  -i,  --ignore-case      Không phân biệt HOA/thường\n"

#: wcd.c:1964
#, c-format
msgid "  +i,  --no-ignore-case   regard case (default)\n"
msgstr "  +i,  --no-ignore-case   Phân biệt HOA/thường (mặc định)\n"

#: wcd.c:1967
#, c-format
msgid "  -I,  --ignore-diacritics     Ignore diacritics\n"
msgstr "  -I,  --ignore-diacritics     Bỏ qua dấu phụ\n"

#: wcd.c:1968
#, c-format
msgid "  +I,  --no-ignore-diacritics  regard diacritics (default)\n"
msgstr "  +I,  --no-ignore-diacritics  Quan tâm đến dấu phụ (mặc định)\n"

#: wcd.c:1969
#, c-format
msgid "  -j,  --just-go          Just go mode\n"
msgstr "  -j,  --just-go          Chế độ chỉ di chuyển\n"

#: wcd.c:1970
#, c-format
msgid "  -k,  --keep-paths       Keep paths\n"
msgstr "  -k,  --keep-paths       Giữ lại các đường dẫn\n"

#: wcd.c:1971
#, c-format
msgid "  -K,  --color            colors\n"
msgstr "  -K,  --color            màu\n"

#: wcd.c:1972
#, c-format
msgid "  -l ALIAS                aLias current directory\n"
msgstr "  -l BÍ_DANH              bí danh thư mục hiện tại\n"

#: wcd.c:1973
#, c-format
msgid "  -ls                     List the aliases\n"
msgstr "  -ls                     Liệt kê các bí danh\n"

#: wcd.c:1974
#, c-format
msgid "  -L,  --license          show software License\n"
msgstr "  -L,  --license          hiển thị giấy phép phần mềm\n"

#: wcd.c:1975
#, c-format
msgid "  -m DIR                  Make DIR, add to treefile\n"
msgstr "  -m THƯ-MỤC              Tạo THƯ-MỤC và thêm nó vào tập-tin-cây\n"

#: wcd.c:1976
#, c-format
msgid "  -M DIR                  Make DIR, add to extra treefile\n"
msgstr "  -M THƯ-MỤC              Tạo THƯ-MỤC, thêm nó vào tập-tin-cây\n"

#: wcd.c:1977
#, c-format
msgid "  -n PATH                 use relative treefile in PATH\n"
msgstr "  -n ĐƯỜNG_DẪN            dùng tập-tin-cây tương đối trong ĐƯỜNG_DẪN\n"

#: wcd.c:1978
#, c-format
msgid "  +n PATH                 add relative treefile in PATH\n"
msgstr "  +n ĐƯỜNG_DẪN            thêm tập-tin-cây tương đối trong ĐƯỜNG_DẪN\n"

#: wcd.c:1979
#, c-format
msgid "  -N,  --numbers          use Numbers\n"
msgstr "  -N,  --numbers          dùng số\n"

#: wcd.c:1980
#, c-format
msgid "  -o                      use stdOut\n"
msgstr "  -o                      dùng đầu ra tiêu chuẩn\n"

#: wcd.c:1981
#, c-format
msgid "  -od, --to-stdout        dump matches\n"
msgstr "  -od, --to-stdout        đổ mẫu khớp\n"

#: wcd.c:1982
#, c-format
msgid "  -q,  --quiet            Quieter operation\n"
msgstr "  -q,  --quiet            Thực hiện im lặng\n"

#: wcd.c:1983
#, c-format
msgid "  -r DIR                  Remove DIR\n"
msgstr "  -r THƯ-MỤC              gỡ bỏ THƯ-MỤC\n"

#: wcd.c:1984
#, c-format
msgid "  -rmtree DIR             Remove DIR recursive\n"
msgstr "  -rmtree THƯ-MỤC         gỡ bỏ đệ quy THƯ-MỤC\n"

#: wcd.c:1985
#, c-format
msgid "  -s                      Scan disk from $HOME\n"
msgstr "  -s                      quét đĩa từ biến $HOME\n"

#: wcd.c:1986
#, c-format
msgid "  -S PATH                 Scan disk from PATH\n"
msgstr "  -S ĐƯỜNG_DẪN            quét đĩa từ ĐƯỜNG DẪN\n"

#: wcd.c:1987
#, c-format
msgid "  +S PATH                 Scan disk from PATH, create relative treefile\n"
msgstr "  +S ĐƯỜNG_DẪN            quét đĩa từ ĐƯỜNG DẪN, tạo tập-tin-cây tương đối\n"

#: wcd.c:1988
#, c-format
msgid "  -t                      don't strip /tmp_mnt from paths\n"
msgstr "  -t                      không cắt bỏ /tmp_mnt khỏi đường dẫn\n"

#: wcd.c:1989
#, c-format
msgid "  -T,  --ascii-tree       draw tree with ASCII characters\n"
msgstr "  -T,  --ascii-tree       vẽ cây dùng các ký tự ASCII\n"

#: wcd.c:1990
#, c-format
msgid "  -Ta, --alt-tree-nav     Alternative tree navigation\n"
msgstr "  -Ta, --alt-tree-nav     Điều hướng cây thay thế\n"

#: wcd.c:1991
#, c-format
msgid "  -TC, --center-tree      Centered tree view\n"
msgstr "  -TC, --center-tree      hiển thị cây ở giữa\n"

#: wcd.c:1992
#, c-format
msgid "  -Tc, --compact-tree     Compact tree\n"
msgstr "  -Tc, --compact-tree     nén cây\n"

#: wcd.c:1993
#, c-format
msgid "  -Td, --cjk-width        support legacy CJK fonts\n"
msgstr "  -Td, --cjk-width        hỗ trợ phông chữ cũ CJK\n"

#: wcd.c:1994
#, c-format
msgid "  -u USER                 use USER's treefile\n"
msgstr "  -u TÀI_KHOẢN            dùng tập-tin-cây của TÀI_KHOẢN này\n"

#: wcd.c:1995
#, c-format
msgid "  +u USER                 add USER's treefile\n"
msgstr "  -u TÀI_KHOẢN            thêm tập-tin-cây của TÀI_KHOẢN này\n"

#: wcd.c:1996
#, c-format
msgid "  -v,  --verbose          Verbose operation\n"
msgstr "  -v,  --verbose          mô tả các thao tác đang thực hiện\n"

#: wcd.c:1997
#, c-format
msgid "  -V,  --version          show Version info\n"
msgstr "  -V,  --version          hiển thị thông tin về phiên bản\n"

#: wcd.c:1998
#, c-format
msgid "  -w,  --wild-match-only  Wild matching only\n"
msgstr "  -w,  --wild-match-only  Chỉ khớp ký tự đại diện\n"

#: wcd.c:1999
#, c-format
msgid "  -x PATH                 eXclude PATH during disk scan\n"
msgstr "  -x ĐƯỜNG_DẪN            không lấy những đường dẫn khi quét đĩa\n"

#: wcd.c:2000
#, c-format
msgid "  -xf FILE                eXclude paths from FILE\n"
msgstr "  -xf TẬP-TIN             không lấy những đường dẫn có trong TẬP-TIN\n"

#: wcd.c:2001
#, c-format
msgid "  -y,  --assume-yes       assume Yes on all queries\n"
msgstr "  -y,  --assume-yes       trả lời là có cho mọi câu hỏi\n"

#: wcd.c:2002
#, c-format
msgid "  -z NUMBER               set max stack siZe\n"
msgstr "  -z SỐ                   đặt cỡ ngăn xếp tối đa\n"

#: wcd.c:2003
#, c-format
msgid "  -[NUMBER]               push dir (NUMBER times)\n"
msgstr "  -[SỐ]                   đẩy thư mục (SỐ lần)\n"

#: wcd.c:2004
#, c-format
msgid "  +[NUMBER]               pop dir (NUMBER times)\n"
msgstr "  +[SỐ]                   lấy ra thư mục (SỐ lần)\n"

#: wcd.c:2005
#, c-format
msgid "  =                       show stack\n"
msgstr "  =                       hiển thị ngăn xếp\n"

#: wcd.c:2014 wcd.c:2144
#, c-format
msgid "wcd %s (%s) - Wherever Change Directory\n"
msgstr "wcd %s (%s) - Đổi thư mục ở bất kỳ chỗ nào\n"

#: wcd.c:2015
#, c-format
msgid ""
"Chdir for Dos and Unix.\n"
"\n"
msgstr ""
"Chdir dành Dos và Unix.\n"
"\n"

#: wcd.c:2019
#, c-format
msgid "DOS 16 bit version (WATCOMC).\n"
msgstr "Phiên bản DOS 16 bit (WATCOMC).\n"

#: wcd.c:2021
#, c-format
msgid "DOS 16 bit version (TURBOC).\n"
msgstr "Phiên bản DOS 16 bit (TURBOC).\n"

#: wcd.c:2023
#, c-format
msgid "DOS 32 bit version (DJGPP).\n"
msgstr "Phiên bản DOS 32 bit (DJGPP).\n"

#: wcd.c:2025
#, c-format
msgid "DOS 32 bit version (WATCOMC).\n"
msgstr "Phiên bản DOS 32 bit (WATCOMC).\n"

#: wcd.c:2032
#, c-format
msgid "Win64 version (MSVC %d).\n"
msgstr "Phiên bản Win64 (MSVC %d).\n"

#: wcd.c:2034
#, c-format
msgid "Win64 version (MinGW-w64).\n"
msgstr "Phiên bản Win64 (MinGW-w64).\n"

#: wcd.c:2038
#, c-format
msgid "Win32 version (WATCOMC).\n"
msgstr "Phiên bản Win32 (WATCOMC).\n"

#: wcd.c:2040
#, c-format
msgid "Win32 version (MSVC %d).\n"
msgstr "Phiên bản Win32 (MSVC %d).\n"

#: wcd.c:2042
#, c-format
msgid "Win32 version (MinGW-w64).\n"
msgstr "Phiên bản Win32 (MinGW-w64).\n"

#: wcd.c:2044
#, c-format
msgid "Win32 version (MinGW).\n"
msgstr "Phiên bản Win32 (MinGW).\n"

#: wcd.c:2051
#, c-format
msgid "This version is for MSYS and WinZsh.\n"
msgstr "Đây là phiên bản dành cho MSYS và WinZsh.\n"

#: wcd.c:2053
#, c-format
msgid "This version is for Windows PowerShell.\n"
msgstr "Đây là phiên bản dành cho Windows PowerShell.\n"

#: wcd.c:2055
#, c-format
msgid "This version is for Windows Command Prompt (cmd.exe).\n"
msgstr "Đây là phiên bản dành cho Windows Command Prompt (cmd.exe).\n"

#: wcd.c:2060
#, c-format
msgid "OS/2 version"
msgstr "Phiên bản OS/2"

#: wcd.c:2071
#, c-format
msgid "This version is for native MSYS.\n"
msgstr "Đây là phiên bản dành cho MSYS nguyên bản.\n"

#: wcd.c:2074
#, c-format
msgid "Cygwin version.\n"
msgstr "Phiên bản Cygwin.\n"

#: wcd.c:2077
#, c-format
msgid "This version is for DJGPP DOS bash.\n"
msgstr "Đây là phiên bản dành cho DJGPP DOS bash.\n"

#: wcd.c:2080
#, c-format
msgid "This version is for OS/2 bash.\n"
msgstr "Đây là phiên bản dành cho OS/2 bash.\n"

#: wcd.c:2083
#, c-format
msgid "Interface: "
msgstr "Giao diện: "

#: wcd.c:2089
#, c-format
msgid "ncurses version %s.%d\n"
msgstr "Phiên bản ncurses %s.%d\n"

#: wcd.c:2092
#, c-format
msgid "PDCurses build %d\n"
msgstr "PDCurses biên dịch %d\n"

#: wcd.c:2094
#, c-format
msgid "curses\n"
msgstr "thư viện curses\n"

#: wcd.c:2103
#, c-format
msgid "stdout\n"
msgstr "đầu ra tiêu chuẩn\n"

#: wcd.c:2107
#, c-format
msgid "Native language support included.\n"
msgstr "Đã bao gồm hỗ trợ ngôn ngữ tự nhiên.\n"

#: wcd.c:2108
#, c-format
msgid "LOCALEDIR=%s\n"
msgstr "LOCALEDIR=%s\n"

#: wcd.c:2110
#, c-format
msgid "No native language support included.\n"
msgstr "Không hỗ trợ ngôn ngữ bản địa.\n"

#: wcd.c:2113
#, c-format
msgid "Current locale uses CP%u encoding.\n"
msgstr "Miền địa phương hiện tại dùng bảng mã CP%u.\n"

#: wcd.c:2115
#, c-format
msgid "Current locale uses %s encoding.\n"
msgstr "Miền địa phương hiện nay dùng bảng mã %s.\n"

#: wcd.c:2118
#, c-format
msgid "With Unicode support.\n"
msgstr "Có hỗ trợ Unicode.\n"

#: wcd.c:2123
#, c-format
msgid "  Euro symbol: "
msgstr "  Ký hiệu Euro: "

#: wcd.c:2125
#, c-format
msgid "  Chinese characters: "
msgstr "  Ký tự tiếng Trung Quốc: "

#: wcd.c:2129
#, c-format
msgid "Without Unicode support.\n"
msgstr "Không hỗ trợ Unicode.\n"

#: wcd.c:2132
#, c-format
msgid "With Unicode normalization.\n"
msgstr "Có thường hóa Unicode.\n"

#: wcd.c:2134
#, c-format
msgid "Without Unicode normalization.\n"
msgstr "Không thường hóa Unicode.\n"

#: wcd.c:2137
#, c-format
msgid "Download the latest executables and sources from:\n"
msgstr "Tải về chương trình thực thi và mã nguồn mới nhất từ:\n"

#: wcd.c:2145
#, fuzzy, c-format
#| msgid ""
#| "Copyright (C) 1996-%d Erwin Waterlander\n"
#| "Copyright (C) 1994-2002 Ondrej Popp on C3PO\n"
#| "Copyright (C) 1995-1996 DJ Delorie on _fixpath()\n"
#| "Copyright (C) 1995-1996 Borja Etxebarria & Olivier Sirol on Ninux Czo Directory\n"
#| "Copyright (C) 1994-1996 Jason Mathews on DOSDIR\n"
#| "Copyright (C) 1990-1992 Mark Adler, Richard B. Wales, Jean-loup Gailly,\n"
#| "Kai Uwe Rommel and Igor Mandrichenko on recmatch()\n"
msgid ""
"Copyright (C) 1996-%d Erwin Waterlander\n"
"Copyright (C) 1994-2002 Ondrej Popp on C3PO\n"
"Copyright (C) 1995-1996 DJ Delorie on _fixpath()\n"
"Copyright (C) 1995-1996 Borja Etxebarria & Olivier Sirol on Ninux Czo Directory\n"
"Copyright (C) 1990-1992 Mark Adler, Richard B. Wales, Jean-loup Gailly,\n"
"Kai Uwe Rommel and Igor Mandrichenko on recmatch()\n"
msgstr ""
"Bản quyền (C) 1996-%d Erwin Waterlander\n"
"Bản quyền (C) 1994-2002 Ondrej Popp trên C3PO\n"
"Bản quyền (C) 1995-1996 DJ Delorie trên _fixpath()\n"
"Bản quyền (C) 1995-1996 Borja Etxebarria & Olivier Sirol trên Ninux Czo Directory\n"
"Bản quyền (C) 1994-1996 Jason Mathews on DOSDIR\n"
"Bản quyền (C) 1990-1992 Mark Adler, Richard B. Wales, Jean-loup Gailly,\n"
"Kai Uwe Rommel và Igor Mandrichenko trên recmatch()\n"

#: wcd.c:2152
#, c-format
msgid ""
"Source code to scan Windows LAN was originally written and placed\n"
"in the public domain by Felix Kasza.\n"
"Markus Kuhn's free wcwidth() and wcswidth() implementations are used.\n"
"Rugxulo is the original author of query_con_codepage() (public domain).\n"
"\n"
msgstr ""
"Mã nguồn để quét mạng nội bộ Windows nguyên gốc được viết và để\n"
"ở miền công cộng bởi Felix Kasza.\n"
"Mã thực thi wcwidth() và wcswidth() Markus Kuhn của được dùng.\n"
"Rugxulo là tác giả gốc của query_con_codepage() (miền công).\n"
"\n"

#: wcd.c:2158
#, c-format
msgid ""
"This program is free software; you can redistribute it and/or\n"
"modify it under the terms of the GNU General Public License\n"
"as published by the Free Software Foundation; either version 2\n"
"of the License, or (at your option) any later version.\n"
"\n"
msgstr ""
"Chương trình này là phần mềm tự do; bạn có thể phát hành lại nó\n"
"và/hoặc sửa đổi nó với điều kiện của Giấy Phép Công Cộng GNU\n"
"như được xuất bản bởi Tổ Chức Phần Mềm Tự Do; hoặc phiên bản 2\n"
"của Giấy Phép này, hoặc (tùy chọn) bất kỳ phiên bản nào mới hơn.\n"
"\n"

#: wcd.c:2164
#, c-format
msgid ""
"This program is distributed in the hope that it will be useful,\n"
"but WITHOUT ANY WARRANTY; without even the implied warranty of\n"
"MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE.  See the\n"
"GNU General Public License for more details.\n"
"\n"
msgstr ""
"Chương trình này vì hy vọng là nó hữu ích,\n"
"nhưng mà KHÔNG BẢO ĐẢM GÌ CẢ, không ngay cả\n"
"KHI BÁN hoặc MỤC ĐÍCH ĐẶC THÙ.\n"
"Hãy xem Giấy phép Công Chung GNU (GPL) để tìm chi tiết.\n"
"\n"

#: wcd.c:2170
#, c-format
msgid ""
"You should have received a copy of the GNU General Public License\n"
"along with this program; if not, write to the Free Software\n"
"Foundation, Inc., 51 Franklin Street, Fifth Floor, Boston, MA 02110-1301 USA.\n"
msgstr ""
"Bạn đã nhận một bản Giấy Phép Công Cộng GNU đi kèm với chương trình này;\n"
"nếu không thì hãy viết thư cho Tổ chức Phần mềm Tự do theo địa chỉ:\n"
"51 Franklin Street, Fifth Floor, Boston, MA 02110-1301, USA (Mỹ).\n"

#: wcd.c:2203
#, c-format
msgid "creating directory %s\n"
msgstr "đang tạo thư mục %s\n"

#: wcd.c:2535 wcd.c:2575 wcd.c:2590 wcd.c:2658 wcd.c:2727 wcd.c:3229 wcd.c:3248
#, c-format
msgid "Value of environment variable %s is too long.\n"
msgstr "Giá trị của biến môi trường %s là quá dài.\n"

#: wcd.c:2564
#, c-format
msgid "Failed to unset environment variable TERM: %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi bỏ đặt biến môi trường TERM: %s\n"

#: wcd.c:2622 wcd.c:2651
msgid "Environment variable HOME or WCDHOME is not set.\n"
msgstr "Biến môi trường HOME hoặc WCDHOME chưa được đặt.\n"

#: wcd.c:2834
#, c-format
msgid "aliasfile: %s\n"
msgstr "tập-tin-bí-danh: %s\n"

#: wcd.c:2848
msgid "HOME is not defined\n"
msgstr "biến HOME chưa được định nghĩa\n"

#: wcd.c:2852
msgid "WCDHOME is not defined\n"
msgstr "biến WCDHOME chưa được định nghĩa\n"

#: wcd.c:2856
msgid "WCDSCAN is not defined\n"
msgstr "biến WCDSCAN chưa được định nghĩa\n"

#: wcd.c:2881
msgid "Graphics mode only supported in wcd with curses-based interface.\n"
msgstr "Chế độ đồ họa chỉ được hỗ trợ trong wcd với giao diện dựa trên thư viện curse.\n"

#: wcd.c:3162
#, c-format
msgid "%s added to aliasfile %s\n"
msgstr "%s được thêm vào tập-tin-bí-danh %s\n"

#: wcd.c:3261
#, c-format
msgid "Unable to read file %s or %s\n"
msgstr "Không thể đọc tập tin %s hoặc %s\n"

#: wcd.c:3411
#, c-format
msgid "WCDSCAN directory {%s}\n"
msgstr "thư mục WCDSCAN {%s}\n"

#: wcd.c:3413
#, c-format
msgid "banning {%s}\n"
msgstr "cấm {%s}\n"

#: wcd.c:3415
#, c-format
msgid "excluding {%s}\n"
msgstr "loại trừ {%s}\n"

#: wcd.c:3417
#, c-format
msgid "filtering {%s}\n"
msgstr "đang lọc {%s}\n"

#: wcd.c:3677
#, c-format
msgid "No directory found matching %s\n"
msgstr "Không tìm thấy thư mục nào khớp với %s\n"

#: wcd.c:3678
msgid "Perhaps you need to rescan the disk or path is banned.\n"
msgstr "Có lẽ bạn cần quét lại đĩa hoặc là đường dẫn đã bị cấm.\n"

#: wcd.c:3807
#, c-format
msgid "Cannot change to %s\n"
msgstr "Không thể chuyển sang %s\n"

#: wcddir.c:109
#, c-format
msgid "%lu (\"%s\") reported by \"%s\".\n"
msgstr "%lu (\"%s\") được báo cáo bởi \"%s\".\n"

#: wcddir.c:131
msgid "access denied.\n"
msgstr "không đủ thẩm quyền.\n"

#: wcddir.c:206
#, c-format
msgid "Searching for shared directories on server %s\n"
msgstr "Đang tìm kếm thư mục chia sẻ trên máy chủ %s\n"

#: wcddir.c:218
#, c-format
msgid "Found %lu shared directories on server %s\n"
msgstr "Tìm thấy %lu thư mục chia sẻ trên máy chủ %s\n"

#: wcddir.c:335
msgid "Unable to get current working directory: "
msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành: "

#: wcddir.c:362
#, c-format
msgid "Unable to change to directory %s: "
msgstr "Không thể chuyển sang thư mục %s: "

#: wcddir.c:392
#, c-format
msgid "Unable to create directory %s: "
msgstr "Không thể tạo thư mục %s: "

#: wcddir.c:420
#, c-format
msgid "Unable to remove directory %s: "
msgstr "Không thể gỡ bỏ thư mục %s: "

#: wcddir.c:543 wcddir.c:554
#, c-format
msgid "Unable to create directory %s: %s\n"
msgstr "Không thể tạo thư mục %s: %s\n"

#: wcddir.c:660
#, c-format
msgid "Unable to get current working directory: %s\n"
msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành: %s\n"

#: wcddir.c:674
#, c-format
msgid "Unable to change to directory %s: %s\n"
msgstr "Không thể đổi sang thư mục %s: %s\n"

#: wcddir.c:683
#, c-format
msgid "Unable to remove directory %s: %s\n"
msgstr "Không thể gỡ bỏ thư mục %s: %s\n"

#: stack.c:101
msgid "Error parsing stack\n"
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích ngăn xếp\n"

#: display.c:263
msgid "internal error in maxLength(), list == NULL\n"
msgstr "lỗi nội bộ trong hàm maxLength(), list == NULL\n"

#: display.c:284
msgid "internal error in maxLengthStack(), s == NULL\n"
msgstr "lỗi nộ bộ trong hàm maxLengthStack(), s == NULL\n"

#: display.c:524 display.c:1150 display.c:1538
#, c-format
msgid "Perfect match for %d directories."
msgstr "Khớp hoàn toàn %d thư mục."

#: display.c:526 display.c:1152 display.c:1540
#, c-format
msgid "Wild match for %d directories."
msgstr "Khớp mẫu ký tự đại diện cho %d thư mục."

#: display.c:530 display.c:1164 display.c:1542 display.c:1585
#, c-format
msgid "Please choose one (<Enter> to abort): "
msgstr "Vui lòng chọn một (<Enter> để bãi bỏ): "

#: display.c:532 display.c:608 display.c:640 display.c:1157
#, c-format
msgid " w=up x=down ?=help  Page %d/%d "
msgstr " w=lên x=xuống ?=trợ giúp  Trang %d/%d "

#: display.c:684 display.c:1180
msgid "Screenheight must be > 20 for help."
msgstr "Chiều cao màn hình phải > 20 với trợ giúp."

#: display.c:689 display.c:1183
msgid "w or <Up>         page up"
msgstr "w hay <Up>        lên một trang"

#: display.c:690 display.c:1184
msgid "x or z or <Down>  page down"
msgstr "x hay z hay <Down> xuống một trang"

#: display.c:691 display.c:1185
msgid ", or <Left>       scroll 1 left"
msgstr ", hay <Left>      cuộn sang trái một trang"

#: display.c:692 display.c:1186
msgid ". or <Right>      scroll 1 right"
msgstr ". hay <Right>     cuộn một trang sang phải"

#: display.c:693 display.c:1187
msgid "< or [            scroll 10 left"
msgstr "< hay [           cuộn sang trái 10 trang"

#: display.c:694 display.c:1188
msgid "> or ]            scroll 10 right"
msgstr "> hay ]           cuộn sang phải 10 trang"

#: display.c:695 display.c:1189
msgid "CTRL-a or <HOME>  scroll to beginning"
msgstr "CTRL-a hay <HOME> cuộn lên đầu"

#: display.c:696 display.c:1190
msgid "CTRL-e or <END>   scroll to end"
msgstr "CTRL-e hay <END>  cuộn đến cuối"

#: display.c:697 display.c:1192
msgid "CTRL-c or <Esc>   abort"
msgstr "CTRL-c hay <Esc>  bãi bỏ"

#: display.c:698 display.c:1193
msgid "<Enter>           abort"
msgstr "<Enter>           bãi bỏ"

#: display.c:699
msgid "Type w or x to quit help."
msgstr "Gõ w hay x để thoát khỏi trợ giúp."

#: display.c:1191 graphics.c:1994
msgid "CTRL-l or F5      redraw screen"
msgstr "CTRL-l hay F5     vẽ lại màn hình"

#: display.c:1194 graphics.c:1979 graphics.c:1996 graphics.c:2019
#: graphics.c:2036
msgid "Press any key."
msgstr "Nhấn phím bất kỳ."

#: display.c:1256 graphics.c:2289
msgid "Error opening terminal, falling back to stdout interface.\n"
msgstr "Gặp lỗi khi mở thiết-bị cuối, quay trở lại giao diện đầu ra tiêu chuẩn.\n"

#: display.c:1277
msgid "screen height must be larger than 3 lines.\n"
msgstr "chiều cao màn hình phải lớn hơn 3 dòng.\n"

#: display.c:1318 graphics.c:2314
msgid "error creating scroll window.\n"
msgstr "gặp lỗi khi tạo màn hình cuộn.\n"

#: display.c:1334 graphics.c:2330
msgid "error creating input window.\n"
msgstr "gặp lỗi khi tạo cửa sổ đầu vào.\n"

#: graphics.c:290
#, c-format
msgid "Wcd: error: path too long"
msgstr "Wcd: lỗi: đường dẫn quá dài"

#: graphics.c:1940
msgid "/ = search forward,  ? = search backward,  : = help"
msgstr "/ = tìm xuôi,  ? = tìm ngược,  : = trợ giúp"

#: graphics.c:1945
msgid "SEARCH: "
msgstr "TÌM: "

#: graphics.c:1948
msgid "Search: "
msgstr "Tìm: "

#: graphics.c:1964
msgid "NAVIGATION MODE (1/2):"
msgstr "CHẾ ĐỘ DI CHUYỂN (1/2):"

#: graphics.c:1965
msgid "h or <Left>       go left"
msgstr "h hay <Left>      sang trái"

#: graphics.c:1966
msgid "j or <Down>       go down"
msgstr "j hay <Down>      xuống dưới"

#: graphics.c:1967
msgid "k or <Up>         go up"
msgstr "k hay <Up>        lên trên"

#: graphics.c:1968
msgid "l or <Right>      go right"
msgstr "l hay <Right>     sang phải"

#: graphics.c:1969
msgid "* or v or <Space> go forward to dir with same name"
msgstr "* hay v hay <Space> đi tiếp đến thư mục có cùng tên"

#: graphics.c:1970
msgid "# or p or <BS>    go backward to dir with same name"
msgstr "# hay p hay <BS>    đi ngược lại thư mục có cùng tên"

#: graphics.c:1971
msgid "^ or a            go to beginning of line"
msgstr "^ hay a           đi đến đầu dòng"

#: graphics.c:1972
msgid "$ or e            go to end of line"
msgstr "$ hay e           đi đến cuối dòng"

#: graphics.c:1973
msgid "1                 go to root dir"
msgstr "1                 nhảy đến thư mục gốc"

#: graphics.c:1974
msgid "g or G            go to last dir"
msgstr "g hay G           đi đến thư mục cuối"

#: graphics.c:1975
msgid "f                 go page forward"
msgstr "f                 nhảy một trang kế"

#: graphics.c:1976
msgid "b                 go page backward"
msgstr "b                 nhảy ngược một trang"

#: graphics.c:1977
msgid "u                 go half page up"
msgstr "u                 lên nửa trang"

#: graphics.c:1978
msgid "d                 go half page down"
msgstr "d                 xuống nửa trang"

#: graphics.c:1985
msgid "NAVIGATION MODE (2/2):"
msgstr "CHẾ ĐỘ DI CHUYỂN (2/2):"

#: graphics.c:1986
msgid "A                 switch alternative tree navigation on/off"
msgstr "A                 bật/tắt điều hướng cây thay thế"

#: graphics.c:1987
msgid "t                 switch centered mode on/off"
msgstr "t                 bật/tắt chế độ căn giữa"

#: graphics.c:1988
msgid "T                 toggle between line drawing and ASCII characters"
msgstr "T                 bật/tắt giữa vẽ bằng đường kẻ và ký tự ASCII"

#: graphics.c:1989
msgid "m                 toggle between compact and wide tree"
msgstr "m                 bật/tắt giữa trải rộng và thu gọn cây"

#: graphics.c:1990
msgid "<Esc> or q        abort"
msgstr "<Esc> hay q       bãi bỏ"

#: graphics.c:1991
msgid "/                 search forward"
msgstr "/                 tìm tiếp"

#: graphics.c:1992
msgid "?                 search backward"
msgstr "?                 tìm ngược lại"

#: graphics.c:1993
msgid "n                 repeat last / or ? search"
msgstr "n                 tìm lặp lại / hay ? cuối"

#: graphics.c:1995 graphics.c:2018
msgid "<Enter>           select directory"
msgstr "<Enter>           chọn thư mục"

#: graphics.c:2002
msgid "SEARCH MODE with wildcard and subdir support:"
msgstr "CHẾ ĐỘ TÌM KẾM với hỗ trợ ký tự thay thế và thư mục con:"

#: graphics.c:2003
msgid "<Left>            go left"
msgstr "<Left>            sang trái"

#: graphics.c:2004
msgid "<Down>            go down"
msgstr "<Down>            đi xuống"

#: graphics.c:2005
msgid "<Up>              go up"
msgstr "<Up>              đi lên"

#: graphics.c:2006
msgid "<Right>           go right"
msgstr "<Right>           sang phải"

#: graphics.c:2007
msgid "CTRL-v            go forward to dir with same name"
msgstr "CTRL-v            đi tiếp đến thư mục với cùng tên"

#: graphics.c:2008
msgid "CTRL-p            go backward to dir with same name"
msgstr "CTRL-p            trở lại thư mục có cùng tên"

#: graphics.c:2009
msgid "CTRL-a            go to beginning of line"
msgstr "CTRL-a            đi đến đầu dòng"

#: graphics.c:2010
msgid "CTRL-e            go to end of line"
msgstr "CTRL-e            đi đến cuối dòng"

#: graphics.c:2011
msgid "CTRL-g            go to last dir"
msgstr "CTRL-g            quay lại thư mục cuối"

#: graphics.c:2012
msgid "CTRL-f            go page forward"
msgstr "CTRL-f            đi tiếp một trang"

#: graphics.c:2013
msgid "CTRL-b            go page backward"
msgstr "CTRL-b            đi ngược một trang"

#: graphics.c:2014
msgid "CTRL-u            go half page up"
msgstr "CTRL-u            đi lên nửa trang"

#: graphics.c:2015
msgid "CTRL-d            go half page down"
msgstr "CTRL-d            đi xuống nửa trang"

#: graphics.c:2016
msgid "<Esc> or CTRL-x   abort SEARCH MODE"
msgstr "<Esc> hay CTRL-x  bỏ CHẾ ĐỘ TÌM KIẾM"

#: graphics.c:2017
msgid "CTRL-n            repeat last / or ? search"
msgstr "CTRL-n            lặp lại việc tìm / hoặc ?"

#: graphics.c:2025
msgid "ZOOMING:"
msgstr "PHÓNG TO:"

#: graphics.c:2026
msgid "z or i or CTRL-i  zoom in"
msgstr "z hoặc i hay CTRL-i  phóng to"

#: graphics.c:2027
msgid "Z or o or CTRL-o  zoom out"
msgstr "Z hoặc o hay CTRL-o  thu nhỏ"

#: graphics.c:2028
msgid "c                 condense: fold current level"
msgstr "c                 cô đặc: gấp nếp mức hiện tại"

#: graphics.c:2029
msgid "C                 condense: fold subdir level"
msgstr "C                 cô đặc: gấp nếp mức thư mục con"

#: graphics.c:2030
msgid "w                 condense: fold current and subdir levels"
msgstr "w                 cô đặc: gấp nếp mức hiện tại và thư mục con"

#: graphics.c:2031
msgid "y or CTRL-y       uncondense: unfold current and subdir levels"
msgstr "y hay CTRL-y      bỏ cô đặc: trải mức thư mục hiện tại và thư mục con"

#: graphics.c:2032
msgid "r or CTRL-r       uncondense: unfold all directories"
msgstr "r hay CTRL-r      bỏ cô đặc: trải mọi thư mục ra"

#: graphics.c:2033
msgid "-                 fold directory"
msgstr "-                 gập nếp thư mục"

#: graphics.c:2034
msgid "+ or =            unfold directory"
msgstr "+ hoặc =          bỏ gấp nếp thư mục"

#: graphics.c:2035
msgid "l or <Right>      unfold and go right"
msgstr "l or <Right>      bỏ gấp nếp và đi sang phải"

#: graphics.c:2039
msgid "Screenheight must be > 21 for help."
msgstr "Chiều cao màn hình phải lớn hơn 21 khi dùng trợ giúp."

#: graphics.c:2271 graphics.c:2757
#, c-format
msgid "Cannot find the current path %s in the directory tree.\n"
msgstr "Không thể tìm thấy đường dẫn %s trong cây thư mục.\n"

#: finddirs.c:241 finddirs.c:249 finddirs.c:273 finddirs.c:300 finddirs.c:314
#, c-format
msgid "Unable to remove file %s: %s\n"
msgstr "Không thể gỡ bỏ tập tin %s: %s\n"

#: finddirs.c:322 finddirs.c:486
#, c-format
msgid "Unable to close directory %s: %s\n"
msgstr "Không thể đóng thư mục %s: %s\n"

#: finddirs.c:365
#, c-format
msgid "finddirs(): can't determine path in directory %s\n"
msgstr "finddirs(): không thể dò tìm đường dẫn trong thư mục %s\n"

#: finddirs.c:366
msgid "path probably too long.\n"
msgstr "đường dẫn gần như chắc chắn là quá dài.\n"

#: c3po/Error.c:41
#, c-format
msgid "in '%s', insufficient memory for allocation\n"
msgstr "trong “%s”, không đủ bộ nhớ để phân bổ\n"

#~ msgid "malloc error in wcd_fixpath()\n"
#~ msgstr "lỗi malloc trong wcd_fixpath()\n"
